Bản dịch của từ 三合会 trong tiếng Việt

三合会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三合会 (Danh từ)

sān hé huì
01

Tên một tổ chức hội kín thời nhà Minh/清末原名天地会反清复明的秘密结社俗称洪门三合会”。

天地会的别名。天地会以反清复明为宗旨,相传以洪武(明太祖年号)的洪字为其代称,对内称“洪门”,会员互称“洪家兄弟”。因洪字有三点水偏旁,故又称“三点会”。后嫌只取左偏,偏而不全,不吉祥,故又取右偏“共”,“共”有会合之义,因改称“三合会”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三合会

sān

huì

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
会丧
会串
会事
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép