Bản dịch của từ 三合土 trong tiếng Việt

三合土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三合土 (Danh từ)

sān hé tǔ
01

Vật liệu xây dựng làm từ vôi, đất sét và cát trộn đều (cũng có dạng vôi+cát+vụn gạch) — dùng làm lớp nền tường hoặc lớp đệm sàn; Hán-Việt: tam hợp thổ (三合土).

石灰﹑粘土﹑沙三者混合而成的建筑材料。用作砖墙基础及地面垫层的,则用石灰﹑沙﹑碎砖合成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三合土

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
土专家
土丘
土业
土中
土中人
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép