Bản dịch của từ 三吴 trong tiếng Việt

三吴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三吴 (Danh từ)

sān wú
01

Địa danh lịch sử: chỉ ba châu/quận vùng Ngô (như Ngô Hưng 吳興吳郡會稽) — tên địa phương trong sách cổ

1.地名。晋指吴兴﹑吴郡﹑会稽。

Ví dụ
02

Địa danh cổ: ba vùng thuộc đất Ngô (唐代 chỉ: 吴兴吴郡丹阳)

2.地名。唐指吴兴﹑吴郡﹑丹阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Địa danh lịch sử: chỉ vùng gồm ba phủ/đô thị ở Giang‑Nam thời Tống — tức Tô Châu (蘇州)、Trường Châu (常州)、Hồ Châu (湖州)

3.地名。宋指苏州﹑常州﹑湖州。

Ví dụ
04

Chỉ chung vùng hạ lưu sông Dương Tử (vùng quanh cửa sông, đồng bằng ven biển Thượng Hải - Giang Tô - Chiết Giang); ‘Tam Ngô’ trong lịch sử/địa lý.

4.泛指长江下游一带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三吴

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép