Bản dịch của từ 三周 trong tiếng Việt

三周

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三周 (Danh từ)

sān zhōu
01

Lễ cổ xưa trong hôn nhân: tân lang điều khiển xe rước tân nương quay ba vòng (車輪行三周) trước khi giao cho người lái; một nghi lễ đưa dâu/đón dâu xưa

1.古代亲迎之礼。新郎亲御妇车,车轮行三周匝,再交由御人驾御。

Ví dụ
02

Đi vòng quanh ba lần; bao quanh ba lần (có nghĩa là đi vòng quanh hoặc bao quanh ba lần)

2.三度环绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kỷ niệm ba năm; tròn ba năm (ví dụ: 三周庆 = kỷ niệm 3 năm)

3.三周年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三周

sān

zhōu

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
周三径一
周严
周乐
周事
周云
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép