Bản dịch của từ 三咤 trong tiếng Việt

三咤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三咤 (Động từ)

sān zhà
01

Là hành động được thực hiện ba lần liên tiếp khi chào, phong tước hoặc hiến tế (hệ thống cổ xưa: ba lần tôn vinh danh hiệu)

1.奠爵三次。

Ví dụ
02

Nhấc cốc lên tận răng ba lần nhưng không uống (thuật ngữ dùng trong sách cổ): Đưa cốc lên miệng ba lần liên tiếp nhưng không uống, nghĩa là nhượng bộ hoặc từ chối.

2.谓三次举杯至齿而不饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三咤

sān

zhà

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép