Bản dịch của từ 三回九转 trong tiếng Việt
三回九转
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三回九转 (Trạng từ)
【sān huí jiú zhuǎn】
01
Lặp lại nhiều lần; mấy lần rồi vẫn diễn ra (tương tự “mấy lần mấy lượt”), nhấn mạnh số lần nhiều
②犹三番五次。指多次。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
形容曲折回荡、反复盘旋、绕来绕去(声音或事情复杂反复)——可记作“三番九转”一样反复回环
①形容曲折回荡。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三回九转
sān
三
huí
回
jiǔ
九
zhuǎn
转
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
九三学社
九三鼎
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
