Bản dịch của từ 三回五次 trong tiếng Việt

三回五次

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三回五次 (Trạng từ)

sān huí wǔ cì
01

Lặp lại nhiều lần; làm đi làm lại nhiều lượt (thường nói thoáng, không chính xác số lần)

指多次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三回五次

sān

huí

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
五一六通知
五一节
五丁
五七
次丁
次且
次世
次主
次之
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép