Bản dịch của từ 三堵墙 trong tiếng Việt

三堵墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三堵墙 (Danh từ)

sān dǔ qiáng
01

Một loại chiến thuật của nghĩa quân thời cuối Minh: xếp thành ba hàng kìm chân địch, tượng hình “三堵墙” (ba bức tường người).

明末农民起义军的一种战术,临阵列马三万,名“三堵墙”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三堵墙

sān

qiáng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
堵击
堵口
堵噎
堵塞
堵塞漏卮
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép