Bản dịch của từ 三大发明 trong tiếng Việt

三大发明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三大发明 (Danh từ)

sān dà fā míng
01

Ba đại phát minh của Trung Quốc cổ đại: thuốc súng, chữ in rời (in khắc) và la bàn — những phát minh có ảnh hưởng lớn đến lịch sử thế giới.

中国古代的三种大的发明:火药、活字印刷和指南针。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三大发明

sān

míng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
大一统
大万
大丈夫
发丧
明上
明世
明业
明丢丢
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép