Bản dịch của từ 三大差别 trong tiếng Việt

三大差别

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三大差别 (Danh từ)

sān dà chā bié
01

“Ba đại khác biệt”: chỉ ba loại khoảng cách/khác biệt lớn — khác biệt giữa công và nông, giữa thành thị và nông thôn, và giữa lao động trí óc và lao động chân tay; thường dùng trong luận thuyết xã hội-chính trị.

指工农差别、城乡差别、脑力劳动和体力劳动的差别。在私有制社会中表现为对立关系,如城市中工业资本家对体力雇佣劳动者和农民的剥削。在社会主义社会中对立消失,但它们的差别仍然存在,如农业落后于工业,乡村落后于城市,体力劳动者在文化技术水平、劳动和生活条件等方面落后于脑力劳动者。随着社会生产力的高度发展,三大差别将逐步消失。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三大差别

sān

chā

bié

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
大一统
大万
大丈夫
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
别业
别个
别乘
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép