Bản dịch của từ 三大礼 trong tiếng Việt
三大礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三大礼 (Danh từ)
【sān dà lǐ】
01
Tam đại lễ (theo chế độ Đường): ba nghi lễ lớn do Thiên tử chủ trì — tiến cúng ở điện Thái Thanh, tế ở Thái Miếu, hợp tế trời đất tại Nam giáo; thường chỉ ba lễ quyền uy nghiêm trang của triều đình.
唐制,天子亲享太清宫﹑太庙,合祭天地于南郊,谓之三大礼。杜甫有《进三大礼赋表》,分《朝献太清宫赋》﹑《朝享太庙赋》﹑《有事于南郊赋》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三大礼
sān
三
dà
大
lǐ
礼
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
大一统
大万
大丈夫
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
