Bản dịch của từ 三大营 trong tiếng Việt

三大营

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三大营 (Danh từ)

sān dà yíng
01

三大营 (thời Minh, triều Vĩnh Lạc): ba đại doanh quân ở Kinh thành — gồm: 五军营 (Vũ quân), 三千营, 神机营 — các doanh trại huấn luyện và canh gác, chuyên về kỵ binh, tuần phòng và hỏa khí.

明永乐时,京军分三大营,即:五军营,肄习营阵;三千营,肄习巡哨;神机营,肄习火器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三大营

sān

yíng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
大一统
大万
大丈夫
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép