Bản dịch của từ 三天打鱼两天晒网 trong tiếng Việt

三天打鱼两天晒网

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三天打鱼两天晒网 (Thành ngữ)

sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng
01

Bữa đực bữa cái

比喻学习或做事缺乏恒心,时常中断,不能坚持

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三天打鱼两天晒网

sān

tiān

liǎng

tiān

shài

wǎng

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép