Bản dịch của từ 三头两日 trong tiếng Việt

三头两日

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三头两日 (Trạng từ)

sān tóu liǎng rì
01

Cách nhau rất ngắn về thời gian; mấy ngày liền (ví dụ: vài ba ngày thôi)

三二天。形容时间相隔很近。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三头两日

sān

tóu

liǎng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
头一无二
头七
头上
头上安头
两七
两三
两上领
两下
两下子
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép