Bản dịch của từ 三头两面 trong tiếng Việt

三头两面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三头两面 (Động từ)

sān tóu liǎng miàn
01

Thay đổi thái độ tùy theo sắc mặt người khác; khéo léo nịnh nọt, hai mặt (khen ở mặt trước, khác ở mặt sau)

看对方的脸色而改变态度。比善于迎和奉承和玩弄两面手法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三头两面

sān

tóu

liǎng

miàn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
头一无二
头七
头上
头上安头
两七
两三
两上领
两下
两下子
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép