Bản dịch của từ 三好二怯 trong tiếng Việt

三好二怯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三好二怯 (Tính từ)

sān hǎo èr qiè
01

Ba tốt hai nhát; ngoài đẹp trong yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三好二怯

sān

hǎo

èr

qiè

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép