Bản dịch của từ 三妇艳 trong tiếng Việt
三妇艳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三妇艳 (Danh từ)
【sān fù yàn】
01
Tên一篇古代乐府相和歌辞的篇名(又称“三妇”),指取古诗后段为式的歌辞篇章名称
乐府相和歌辞篇名。古诗《相逢行》﹑《长安有狭斜行》的后段,都有大妇﹑中妇﹑小妇等辞。《三妇艳》即专取此古诗的后六句为式。亦省作“三妇”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三妇艳
sān
三
fù
妇
yàn
艳
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
