Bản dịch của từ 三妻四妾 trong tiếng Việt

三妻四妾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三妻四妾 (Thành ngữ)

sān qī sì qiè
01

Ba vợ bốn nàng hầu; đông thê thiếp; năm thê bảy thiếp

形容妻妾众多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三妻四妾

sān

qiè

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
四一二反革命政变
四七
四三
四上
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép