Bản dịch của từ 三媒六证 trong tiếng Việt

三媒六证

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三媒六证 (Tính từ)

sān méi liù zhèng
01

Tam môi lục chứng (ý chỉ kết hôn qua mai mối)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三媒六证

sān

méi

liù

zhèng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
证业
证书
证人
证仙
证件
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép