Bản dịch của từ 三官钱 trong tiếng Việt

三官钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三官钱 (Danh từ)

sān guān qián
01

Một loại tiền cổ do Hán triều (thời Hán) ở Thượng Lâm Viên do '三官'鑄造; tiền cổ lịch sử (tiền đúc thời Hán).

汉代上林苑三官所铸的钱币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三官钱

sān

guān

qián

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
钱丬鱼
钱串
钱串子
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép