Bản dịch của từ 三宫 trong tiếng Việt

三宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三宫 (Danh từ)

sān gōng
01

Tam cung: Ba tòa nhà lớn thời cổ đại: Mingtang, Piyong và Lingtai (cung điện hoàng gia hoặc sảnh chính để thờ cúng và học thuật)

4.谓明堂﹑辟雍﹑灵台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong Đạo giáo: ba 'cung' trên khuôn mặt (hai mắt gọi là绛宫, hai tai gọi là玉堂宫, mũi miệng gọi là明堂宫), tổng gọi là “tam cung”; nghĩa chuyên môn về giải phẫu/biểu tượng trên gương mặt.

6.道教谓双目为绛宫﹑两耳为玉堂宫,鼻口为明堂宫。合称“三宫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cung thất của quý phi, ba cung (theo cách cũ: nơi ở của các phu nhân quý tộc); () chỉ các cung của chư hầu phu nhân

1.古代诸侯夫人之宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tam cung — chỉ ba người quyền quý trong hoàng gia: thiên tử (hoàng đế), thái hậu, hoàng hậu (tức ba vị chủ yếu của cung đình).

3.谓天子﹑太后﹑皇后。

Ví dụ
05

Ba ngôi sao (chỉ tổ hợp ba sao trong tử vi: 紫微太微文昌)

5.指紫微﹑太微﹑文昌三星座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tên gọi trong Đạo giáo chỉ ba ngôi điện/thần kỳ ở ba ngọn núi: Tây Huyền (清灵宫), 葛衍山紫阳宫, 郁绝根山极真宫 — tức ba cung/miếu thờ quan trọng

7.道教指西玄山清灵宫﹑葛衍山紫阳宫﹑郁绝根山极真宫。

Ví dụ
07

Hậu cung; các cung điện của phi tần (chỉ nơi ở của các hậu phi trong triều đình)

2.指后妃之宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三宫

sān

gōng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
宫主
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép