Bản dịch của từ 三宫六院 trong tiếng Việt
三宫六院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三宫六院 (Danh từ)
【sān gōng liù yuàn】
01
Chỉ chung các phi tần, mỹ nhân trong hậu cung của vua (dàn cung tần mỹ nữ)
泛指帝王的妃嫔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三宫六院
sān
三
gōng
宫
liù
六
yuàn
院
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
宫主
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
