Bản dịch của từ 三家店 trong tiếng Việt

三家店

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三家店 (Danh từ)

sān jiā diàn
01

Cửa hàng nhỏ ở làng xã/nhỏ ở thị trấn (tiệm vạt vụ, tạp hóa lẻ); gợi nhớ cấu trúc tên xưa của các hiệu giữa ba gia đình

指村镇小店。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三家店

sān

jiā

diàn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
家丁
家下
家下人
家丑
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép