Bản dịch của từ 三家村札记 trong tiếng Việt
三家村札记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三家村札记 (Danh từ)
【sān jiā cūn zhá jì】
01
Tên tập văn (杂文集) — bộ sưu tập các bài tản văn, bình luận văn史与现实的杂感。具体为邓拓、吴晗、廖沫沙合著,1979年出版,收65篇,短小精悍、针对现实弊病、富有启发性。
杂文集。邓拓、吴晗、廖沫沙(合署吴南星)作。1979年出版。收杂文六十五篇。介绍古人读书治学、作事做人、从政打仗等方面的历史知识,以针砭现实生活中的弊病,具有很强的针对性。文章短小精悍,深入浅出,富于启迪性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三家村札记
sān
三
jiā
家
cūn
村
zhá
札
jì
记
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
家丁
家下
家下人
家丑
村上
村书
札丧
札书
札付
札伤
札住
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
