Bản dịch của từ 三家薯 trong tiếng Việt

三家薯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三家薯 (Danh từ)

sān jiā shǔ
01

Khoai lang (tên gọi khác của '甜薯', tức khoai lang ngọt)

甜薯的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三家薯

sān

jiā

shǔ

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
家丁
家下
家下人
家丑
薯芋类蔬菜
薯药
薯莨
薯莨绸
薯蓣
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép