Bản dịch của từ 三寸丁 trong tiếng Việt
三寸丁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三寸丁 (Tính từ)
【sān cùn dīng】
01
Một loại đinh đóng quan tài, phần trên to dưới nhỏ (đinh quan tài)
棺材钉。形状上大下窄。
Ví dụ
02
Dùng để ví von người vóc dáng thấp bé; lùn, người cỡ nhỏ (như trong thành ngữ, mang sắc thái miêu tả hoặc tự ti)
比喻人身材矮小。。如:「他为自己三寸丁的身材感到自卑。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三寸丁
sān
三
cùn
寸
dīng
丁
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
