Bản dịch của từ 三寸不烂之舌 trong tiếng Việt
三寸不烂之舌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三寸不烂之舌 (Danh từ)
【sān cùn bú làn zhī shé】
01
比喻有很会说话、善辩的舌头;能以口才说服别人(俗称“舌灿莲花/会说话”)。
比喻能说会辩的口才。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三寸不烂之舌
sān
三
cùn
寸
bù
不
làn
烂
zhī
之
shé
舌
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
之个
之乎者也
之任
之前
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
