Bản dịch của từ 三寸之辖 trong tiếng Việt

三寸之辖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三寸之辖 (Danh từ)

sān cùn zhī xiá
01

車轄三寸的小鐵棍比喻事情的關鍵要害決定成敗的細小部位

辖:车轴头上穿的小铁棍,管住轮子使其不脱落。指车辖。比喻事物的关键。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三寸之辖

sān

cùn

zhī

xiá

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
之个
之乎者也
之任
之前
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép