Bản dịch của từ 三寸咽 trong tiếng Việt

三寸咽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三寸咽 (Danh từ)

sān cùn yān
01

Họng, cổ họng (cách nói cổ/ tục) — ý chỉ chỗ họng; gợi câu tục ngữ “三寸咽喉深似海” (họng sâu như biển)

咽喉。俗谚有“三寸咽喉深似海”之谓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三寸咽

sān

cùn

yàn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép