Bản dịch của từ 三寸弓 trong tiếng Việt

三寸弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三寸弓 (Danh từ)

sān cùn gōng
01

Giày gót cong nhỏ (loại giày dành cho phụ nữ bó chân thời xưa), tức '弓鞋' dài ~3; giày của phụ nữ bó chân

指弓鞋。旧时缠足女子所穿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三寸弓

sān

cùn

gōng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép