Bản dịch của từ 三寸管 trong tiếng Việt

三寸管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三寸管 (Danh từ)

sān cùn guǎn
01

Một loại bút lông (cây bút mực) cổ dùng để viết/khắc chữ, nghĩa đen là 'ống ba tấc' chỉ thân bút ngắn; (Hán Việt: tam thốn quản) — tức: bút lông, viết thư pháp

指毛笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三寸管

sān

cùn

guǎn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép