Bản dịch của từ 三寸鸟七寸嘴 trong tiếng Việt

三寸鸟七寸嘴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三寸鸟七寸嘴 (Thành ngữ)

sān cùn niǎo qī cùn zuǐ
01

喻善于强词夺理:chỉ người biết dùng lý lẽ vặn vẹo, nói câu nào cũng cố chấp để thắng; thương xuyên bẻ lời, nói láo lập luận để chiếm phần lợi thế.

喻善于强词夺理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三寸鸟七寸嘴

sān

cùn

niǎo

cùn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép