Bản dịch của từ 三寸鸟,七寸嘴 trong tiếng Việt

三寸鸟,七寸嘴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三寸鸟,七寸嘴 (Tính từ)

sān cùn niǎo , qī cùn zuǐ
01

Chim ba tấc, miệng bảy tấc; giỏi ăn nói (châm biếm)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三寸鸟,七寸嘴

sān

cùn

niǎo

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép