Bản dịch của từ 三小凤凰 trong tiếng Việt
三小凤凰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三小凤凰 (Danh từ)
【sān xiǎo fèng huáng】
01
(清初)并称的三位才子称号:王式丹、唐孙华、顾嗣立三人,合称“三小凤凰”。用来指三位同时代且名望齐著的小有名气的才子组合。
清初之王式丹﹑唐孙华﹑顾嗣立三人,才名并着,时号“三小凤凰”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三小凤凰
sān
三
xiǎo
小
fèng
凤
huáng
凰
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
