Bản dịch của từ 三尺律 trong tiếng Việt

三尺律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三尺律 (Danh từ)

sān chǐ lǜ
01

Đạo luật, luật pháp (chỉ pháp luật nói chung); chữ Hán gốc: 三尺 = ba thước, = luật — cách gọi cổ về luật lệ

谓法律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三尺律

sān

chǐ

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
尺一
律义
律乘
律人
律令
律令格式
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép