Bản dịch của từ 三尺枯桐 trong tiếng Việt
三尺枯桐
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三尺枯桐 (Thành ngữ)
【sān chǐ kū tóng】
01
Nghĩa đen: cây khô cao ba tấc; nghĩa mở rộng: hình ảnh một cái cây chết mô tả sự cô đơn, mục nát, hay khung cảnh hoang tàn (hầu hết là một thuật ngữ cũ được sử dụng trong từ điển thơ ca)
三尺桐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三尺枯桐
sān
三
chǐ
尺
kū
枯
tóng
桐
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
尺一
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
