Bản dịch của từ 三尺法 trong tiếng Việt

三尺法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三尺法 (Danh từ)

sān chí fǎ
01

Viết tắt gọi là “三尺” — chỉ tên một quy cách/tiêu chuẩn, phương pháp hoặc luật lệ gọi tắt bằng ba thước

简称为「三尺」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

法律。古代把法律条文写在三尺长的竹简上,故称法律为「三尺法」。。史记.卷一二二.酷吏传.杜周传:「君为天子决平,不循三尺法,专以人主意指为狱,狱者固如是乎?」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三尺法

sān

chǐ

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép