Bản dịch của từ 三山五岳 trong tiếng Việt
三山五岳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三山五岳 (Tính từ)
【sān shān wǔ yuè】
01
Tam sơn ngũ nhạc; chỉ các danh sơn, cũng chỉ các nơi khác nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三山五岳
sān
三
shān
山
wǔ
五
yuè
岳
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
五一六通知
五一节
五丁
五七
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
