Bản dịch của từ 三峰 trong tiếng Việt
三峰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三峰 (Danh từ)
【sān fēng】
01
Ba đỉnh núi (tên gọi cụ thể: chỉ ba ngọn trên núi Hoa Sơn — Liên Hoa, Mao Nữ, Tùng Quế)
1.三山峰。指华山之莲花﹑毛女﹑松桧三山峰。
Ví dụ
02
Ba ngọn núi (tên) — chỉ ba đỉnh núi của núi Mào ở Giang Tô (Đại Mào, Trung Mào, Tiểu Mào)
2.三山峰。指江苏三茅山之大茅﹑中茅﹑小茅三山峰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên cổ xưng chỉ Hoa Châu (một địa danh lịch sử Trung Quốc)
3.华州之代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三峰
sān
三
fēng
峰
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
峰会
峰值
峰回路转
峰头
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
