Bản dịch của từ 三已 trong tiếng Việt

三已

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三已 (Thành ngữ)

sān yǐ
01

屡次罢官三次或多次辞去官职书面文言语气)——可联想为“đã từ chức ba lần以上”。

谓三度或多次罢官。语出《论语.公冶长》:“令尹子文三仕为令尹,无喜色;三已之,无愠色。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三已

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
已不
已业
已乎
已事
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép