Bản dịch của từ 三希堂 trong tiếng Việt
三希堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三希堂 (Danh từ)
【sān xī táng】
01
Tên điện/miếu (đặt trong Tử Cấm Thành) — phòng/điện mang tên “Tam Hy Đường”, nơi lưu giữ thư pháp quý của các đời, nổi tiếng vì ba帖 (帖) của họ Vương.
堂名。在北京故宫博物院养心殿西室。原为清高宗珍藏历代法书真迹之所,其中以王羲之《快雪》﹑王献之《中秋》﹑王珣《伯远》三帖尤为珍贵,因名三希堂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三希堂
sān
三
xī
希
táng
堂
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
