Bản dịch của từ 三年不窥园 trong tiếng Việt
三年不窥园
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三年不窥园 (Tính từ)
【sān nián bù kuī yuán】
01
Ba năm không nhìn vườn; chăm chỉ học tập
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三年不窥园
sān
三
nián
年
bù
不
kuī
窥
yuán
园
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
年丈
年三十
年上
年下
年世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
