Bản dịch của từ 三庚 trong tiếng Việt

三庚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三庚 (Danh từ)

sān gēng
01

Một tiết khí lịch cổ: 'hạ chí' sau gặp đến ngày thứ ba cách nhau mỗi sáu kỷ (第三庚),là bắt đầu của thời kỳ đầu (初伏) trong khí hậu nóng mùa hè

1.夏至后第三庚。为初伏之始。

Ví dụ
02

Hán ngữ cổ: chỉ '三伏' — ba đợt nóng giữa mùa hè (thời kỳ nóng nhất trong năm)

2.三伏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三庚

sān

gēng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
庚伏
庚信
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép