Bản dịch của từ 三影郎中 trong tiếng Việt
三影郎中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三影郎中 (Danh từ)
【sān yǐng láng zhōng】
01
Bí danh của nhà thơ đời Tống Trương Tiên (张先), tự gọi là 张三影, vì từng giữ chức郎中 nên được gọi là“三影郎中”
宋张先,号张三影。以其曾官郎中,故称“三影郎中”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三影郎中
sān
三
yǐng
影
láng
郎
zhōng
中
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
影业
影书
影事
影从
郎中
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
