Bản dịch của từ 三征 trong tiếng Việt

三征

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三征 (Danh từ)

sān zhēng
01

Tên gọi tập hợp ba vị tướng thời Tam Quốc: Vệ征南将军王昶 (魏征南將軍王昶)、征东将军胡遵镇南将军毋丘俭; tức ‘bộ ba tướng lĩnh’ theo ghi chép lịch sử

三国魏征南将军王昶﹑征东将军胡遵﹑镇南将军毋丘俭的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三征

sān

zhēng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
征两
征举
征乞
征书
征事
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép