Bản dịch của từ 三徙成国 trong tiếng Việt

三徙成国

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三徙成国 (Tính từ)

sān xǐ chéng guó
01

Di chuyển nhiều lần mới yên ổn; lập quốc sau nhiều lần di cư

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三徙成国

sān

chéng

guó

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
成丁
成世
国丈
国丧
国中之国
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép