Bản dịch của từ 三徙教 trong tiếng Việt
三徙教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三徙教 (Danh từ)
【sān xǐ jiào】
01
Chuyện Mạnh Tử: mẹ ba lần dời nhà để giáo dục con (tấm gương tôn trọng môi trường giáo dục, vì con mà thay đổi nơi ở).
指孟母为教育孟子而三迁之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三徙教
sān
三
xǐ
徙
jiào
教
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
