Bản dịch của từ 三恨 trong tiếng Việt

三恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三恨 (Danh từ)

sān hèn
01

Ba điều tiếc nuối lớn (tam hận): ba việc khiến lòng hối tiếc không nguôi (theo ví dụ cổ: không đỗ tiến sĩ, không lấy được người trong năm họ, không được tham gia biên soạn sử quốc sử)

1.三件憾事。唐薛元超以不得进士擢第,不得娶五姓女,不得修国史为三恨。见唐刘餗《隋唐嘉话》卷上。

Ví dụ
02

Ba việc đáng tiếc/âm ức (thuật ngữ lịch sử chỉ “ba nỗi hận” hoặc ba điều hối tiếc lớn)

2.三件憾事。唐时吐蕃乞立赞以不知天子丧,不及吊;山陵崩,不及赙;不知德宗即位,而发兵攻灵州,入扶﹑文,侵灌口为三恨。见《新唐书.吐蕃传下》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三恨

sān

hèn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
恨不得
恨不能
恨之入骨
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép