Bản dịch của từ 三惑 trong tiếng Việt
三惑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三惑 (Danh từ)
【sān huò】
01
Chỉ ba thứ dễ mê hoặc người: rượu (酒), sắc (色), của cải (财) — ba thứ gây sa ngã; thường dùng trong văn thơ hoặc lời răn.
1.指酒﹑色﹑财三种惑人之物。
Ví dụ
02
Phật giáo: ba loại vọng hoặc (ba thứ mê chấp) — 見思惑 (kiến tư hoặc), 塵沙惑 (trần sa hoặc), 無明惑 (vô minh hoặc); tức ba thứ si mê/lầm chấp khiến không thấy chân lý.
2.佛教天台宗所说的三种妄惑:见思惑﹑尘沙惑﹑无明惑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三惑
sān
三
huò
惑
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
