Bản dịch của từ 三成 trong tiếng Việt
三成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三成 (Danh từ)
【sān chéng】
01
Ba lớp/ba层; 三重、三层的结构或程度(如三层结构、三重保险)
1.三重,三层。
Ví dụ
02
Âm nhạc cổ: dạng kết thúc theo ba đoạn (ba lần kết), tức “kết thúc theo ba lần” trong nhạc; (Hán-Việt) tam thành
2.音乐之三终;三度奏乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ba phần trên mười; 3/10 (một tỉ lệ, phần trăm biểu thị 30%)
3.十分之三。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三成
sān
三
chéng
成
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
成丁
成世
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
